Bản dịch của từ Calm in chaos trong tiếng Việt

Calm in chaos

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calm in chaos(Phrase)

kˈɑːm ˈɪn cˈaʊz
ˈkɑm ˈɪn ˈtʃaʊz
01

Tìm kiếm sự bình an giữa biển náo động

Finding peace amidst the storm.

在风暴中找到平静

Ví dụ
02

Giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng hoặc hỗn loạn

Stay calm in a tense or chaotic situation.

在紧张或混乱的情况下保持冷静。

Ví dụ
03

Giữ bình tĩnh trong thời điểm khủng hoảng

Stay calm in times of crisis.

在危机时保持冷静

Ví dụ