Bản dịch của từ Camelid trong tiếng Việt
Camelid
Noun [U/C]

Camelid(Noun)
kˈeɪmlɪd
ˈkeɪmɫɪd
Ví dụ
03
Một nhóm động vật có vú guốc gồm lạc đà và các họ hàng của chúng.
A group of hoofed mammals that includes camels and their relatives
Ví dụ
Camelid

Một nhóm động vật có vú guốc gồm lạc đà và các họ hàng của chúng.
A group of hoofed mammals that includes camels and their relatives