Bản dịch của từ Campaigning trong tiếng Việt
Campaigning

Campaigning (Verb)
Campaigning (Noun)
Các hoạt động, chiến dịch được tổ chức liên tiếp (như vận động, tuyên truyền, tổ chức sự kiện) nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể.
The activities involved in organizing a series of events to achieve something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "campaigning" xuất phát từ động từ "campaign", có nghĩa là tiến hành một chiến dịch, thường liên quan đến chính trị, quảng cáo hay các hoạt động xã hội. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng với cùng một nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. Sự khác biệt không chỉ nằm ở ngữ âm, mà còn ở môi trường sử dụng, với "campaigning" thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị ở cả hai miền.
Họ từ
Từ "campaigning" xuất phát từ động từ "campaign", có nghĩa là tiến hành một chiến dịch, thường liên quan đến chính trị, quảng cáo hay các hoạt động xã hội. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng với cùng một nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. Sự khác biệt không chỉ nằm ở ngữ âm, mà còn ở môi trường sử dụng, với "campaigning" thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị ở cả hai miền.
