campaigning
campaigning (Noun)
Nghĩa 01
Các hoạt động, chiến dịch được tổ chức liên tiếp (như vận động, tuyên truyền, tổ chức sự kiện) nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể.
the activities involved in organizing a series of events to achieve something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
campaigning (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của campaigning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | campaign |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | campaigned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | campaigned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | campaigns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | campaigning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "campaigning" xuất phát từ động từ "campaign", có nghĩa là tiến hành một chiến dịch, thường liên quan đến chính trị, quảng cáo hay các hoạt động xã hội. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng với cùng một nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. Sự khác biệt không chỉ nằm ở ngữ âm, mà còn ở môi trường sử dụng, với "campaigning" thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị ở cả hai miền.