Bản dịch của từ Cancel call trong tiếng Việt

Cancel call

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cancel call(Noun)

kˈænsəl kˈɔːl
ˈkænsəɫ ˈkɔɫ
01

Việc hủy cuộc gọi hoặc cuộc hẹn đã lên lịch

Cancel the scheduled call or appointment.

取消预定的电话或会面

Ví dụ
02

Hành động hủy bỏ kế hoạch đã định.

An act of canceling something that was scheduled.

取消已经安排好的某件事情。

Ví dụ
03

Thông báo về việc cuộc gọi hoặc sự kiện sẽ không diễn ra

There is a notice that the call or event will not take place.

通知你某个电话或事件将不会发生

Ví dụ