Bản dịch của từ Cancel call trong tiếng Việt
Cancel call
Noun [U/C]

Cancel call(Noun)
kˈænsəl kˈɔːl
ˈkænsəɫ ˈkɔɫ
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Thông báo về việc cuộc gọi hoặc sự kiện sẽ không diễn ra
There is a notice that the call or event will not take place.
通知你某个电话或事件将不会发生
Ví dụ
