Bản dịch của từ Candidature trong tiếng Việt

Candidature

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Candidature (Noun)

kˈændɪdətʃəɹ
kˈændɪdətʃəɹ
01

Tình trạng hoặc hành động ra tranh cử, ứng cử cho một vị trí, chức vụ hoặc danh hiệu (được gọi là ứng viên).

The fact or condition of standing for a position or status candidacy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh