candidness
candidness (Noun)
Nghĩa 01
Tính thẳng thắn, trung thực trong thái độ và cách nói; chất lượng của việc nói rõ suy nghĩ và cảm xúc mà không vòng vo hoặc giấu giếm.
the quality of being honest and straightforward in attitude and speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của candidness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
candidness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "candidness" có nghĩa là tính chất thẳng thắn, rõ ràng và trung thực trong giao tiếp. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn đạt sự minh bạch trong ý kiến hoặc cảm xúc mà không có sự giả tạo. Từ tương đương trong tiếng Anh Anh là "candour", còn trong tiếng Anh Mỹ là "candor". Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở yếu tố chính tả, nhưng về nghĩa và cách sử dụng thì tương đồng, phản ánh sự tôn trọng và trung thực trong đối thoại.