Bản dịch của từ Cantus trong tiếng Việt

Cantus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cantus(Noun)

kˈæntəs
kˈæntəs
01

Giọng cao nhất trong hợp xướng đa âm (tức phần hát cao nhất trong một bản nhạc nhiều bè).

The highest voice in polyphonic choral music.

高音声部

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh