canvass
canvass (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của canvass (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | canvass |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | canvassed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | canvassed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | canvasses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | canvassing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh từ "canvass" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành động thu thập ý kiến, thông tin hoặc thực hiện khảo sát. Trong ngữ cảnh chính trị, từ này liên quan đến việc vận động cử tri. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "canvass", nhưng ở Anh, từ này thường được phát âm với âm "a" ngắn hơn trong âm đầu, trong khi ở Mỹ, âm "a" được phát âm dài hơn. Sự khác biệt này không làm thay đổi nghĩa, nhưng có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng trong văn viết và giao tiếp.