Bản dịch của từ Caped trong tiếng Việt

Caped

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caped(Adjective)

kˈeɪpt
kˈeɪpt
01

Trong tiếng lóng đường sắt, “caped” nghĩa là bị huỷ (chuyến tàu hoặc dịch vụ) — tức là chuyến tàu không được chạy như dự kiến.

Rail transport slang cancelled.

取消

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả một người hoặc vật mặc áo choàng (cape) có kiểu hoặc loại cụ thể.

In compounds Wearing a cape of a specified kind.

穿着特定类型斗篷的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mô tả người hoặc vật đang mặc áo choàng (áo choàng dài thường không có tay) hoặc nhiều áo choàng.

Wearing a cape or capes.

穿斗篷的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ