capitalization
NounVerb
capitalization (Noun)
/kæpɪtəlɪzˈeɪʃnz/
/kæpɪtəlɪzˈeɪʃnz/
AI
Ví dụ
Việc cấp vốn giúp các doanh nghiệp nhỏ phát triển trong giai đoạn đầu.Capitalization helps small businesses grow in their early stages.
Nhiều công ty khởi nghiệp thiếu vốn đủ để duy trì hoạt động.Many startups lack sufficient capitalization to sustain operations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
capitalization (Verb)
/kæpɪtəlɪzˈeɪʃnz/
/kæpɪtəlɪzˈeɪʃnz/
AI
Nghĩa 01 · Hành động viết hoa (viết chữ cái đầu tiên của một từ thành chữ in hoa) hoặc làm cho một thứ gì đó thành chữ in hoa.
Hành động viết hoa (viết chữ cái đầu tiên của một từ thành chữ in hoa) hoặc làm cho một thứ gì đó thành chữ in hoa.
the act of capitalizing something.
Ví dụ
Nhiều người ủng hộ việc viết hoa các doanh nghiệp địa phương trong cộng đồng.Many people support the capitalization of local businesses in our community.
Thành phố không khuyến khích việc viết hoa tài sản tư nhân.The city does not encourage the capitalization of private properties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Capitalization là quá trình viết hoa một hoặc nhiều chữ cái trong một từ hoặc câu, thường được áp dụng trong ngữ pháp. Trong tiếng Anh, chữ cái đầu tiên của câu, danh từ riêng, và các từ trong tiêu đề thường được viết hoa. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách viết hoa tên địa danh và một số danh từ, như "Department" trong tiếng Anh Anh có thể không được viết hoa trong ngữ cảnh nhất định ở tiếng Anh Mỹ.