Bản dịch của từ Capitalization trong tiếng Việt
Capitalization

Capitalization (Verb)
Hành động viết hoa (viết chữ cái đầu tiên của một từ thành chữ in hoa) hoặc làm cho một thứ gì đó thành chữ in hoa.
The act of capitalizing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Capitalization là quá trình viết hoa một hoặc nhiều chữ cái trong một từ hoặc câu, thường được áp dụng trong ngữ pháp. Trong tiếng Anh, chữ cái đầu tiên của câu, danh từ riêng, và các từ trong tiêu đề thường được viết hoa. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách viết hoa tên địa danh và một số danh từ, như "Department" trong tiếng Anh Anh có thể không được viết hoa trong ngữ cảnh nhất định ở tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Capitalization là quá trình viết hoa một hoặc nhiều chữ cái trong một từ hoặc câu, thường được áp dụng trong ngữ pháp. Trong tiếng Anh, chữ cái đầu tiên của câu, danh từ riêng, và các từ trong tiêu đề thường được viết hoa. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách viết hoa tên địa danh và một số danh từ, như "Department" trong tiếng Anh Anh có thể không được viết hoa trong ngữ cảnh nhất định ở tiếng Anh Mỹ.
