Bản dịch của từ Capitalization trong tiếng Việt
Capitalization

Capitalization(Noun)
Capitalization(Verb)
Hành động viết hoa (viết chữ cái đầu tiên của một từ thành chữ in hoa) hoặc làm cho một thứ gì đó thành chữ in hoa.
The act of capitalizing something.
大写字母的书写行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Capitalization là quá trình viết hoa một hoặc nhiều chữ cái trong một từ hoặc câu, thường được áp dụng trong ngữ pháp. Trong tiếng Anh, chữ cái đầu tiên của câu, danh từ riêng, và các từ trong tiêu đề thường được viết hoa. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách viết hoa tên địa danh và một số danh từ, như "Department" trong tiếng Anh Anh có thể không được viết hoa trong ngữ cảnh nhất định ở tiếng Anh Mỹ.
Từ "capitalization" xuất phát từ tiếng Latinh "capitalis", có nghĩa là "thuộc về đầu". Trong tiếng Anh, từ này đã phát triển từ thế kỷ 14, ban đầu liên quan đến tài sản và vốn đầu tư. Nghĩa hiện tại của "capitalization" không chỉ đề cập đến việc sử dụng chữ hoa trong văn viết mà còn đến tổng giá trị tài sản của một công ty; sự phát triển này phản ánh sự kết nối giữa tài sản và sự điều chỉnh ngữ nghĩa trong ngữ cảnh kinh tế.
Từ "capitalization" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi người học thường thảo luận về các khái niệm kinh tế hoặc tài chính. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các bài viết chuyên ngành về tài chính, quản lý doanh nghiệp và kế toán. Nó thường liên quan đến việc xác định giá trị tài sản hoặc thị trường trong các phân tích thống kê và báo cáo tài chính.
Họ từ
Capitalization là quá trình viết hoa một hoặc nhiều chữ cái trong một từ hoặc câu, thường được áp dụng trong ngữ pháp. Trong tiếng Anh, chữ cái đầu tiên của câu, danh từ riêng, và các từ trong tiêu đề thường được viết hoa. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách viết hoa tên địa danh và một số danh từ, như "Department" trong tiếng Anh Anh có thể không được viết hoa trong ngữ cảnh nhất định ở tiếng Anh Mỹ.
Từ "capitalization" xuất phát từ tiếng Latinh "capitalis", có nghĩa là "thuộc về đầu". Trong tiếng Anh, từ này đã phát triển từ thế kỷ 14, ban đầu liên quan đến tài sản và vốn đầu tư. Nghĩa hiện tại của "capitalization" không chỉ đề cập đến việc sử dụng chữ hoa trong văn viết mà còn đến tổng giá trị tài sản của một công ty; sự phát triển này phản ánh sự kết nối giữa tài sản và sự điều chỉnh ngữ nghĩa trong ngữ cảnh kinh tế.
Từ "capitalization" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi người học thường thảo luận về các khái niệm kinh tế hoặc tài chính. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các bài viết chuyên ngành về tài chính, quản lý doanh nghiệp và kế toán. Nó thường liên quan đến việc xác định giá trị tài sản hoặc thị trường trong các phân tích thống kê và báo cáo tài chính.
