Bản dịch của từ Capitalization trong tiếng Việt

Capitalization

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capitalization(Noun)

kæpɪtəlɪzˈeɪʃnz
kæpɪtəlɪzˈeɪʃnz
01

Hành động cung cấp vốn (tiền hoặc nguồn lực tài chính) cho một doanh nghiệp để bắt đầu, vận hành hoặc mở rộng hoạt động.

The action of providing capital for a business.

为企业提供资金

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Capitalization(Verb)

kæpɪtəlɪzˈeɪʃnz
kæpɪtəlɪzˈeɪʃnz
01

Hành động viết hoa (viết chữ cái đầu tiên của một từ thành chữ in hoa) hoặc làm cho một thứ gì đó thành chữ in hoa.

The act of capitalizing something.

大写字母的书写行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ