Bản dịch của từ Capricious trong tiếng Việt
Capricious

Capricious (Adjective)
Do những thay đổi đột ngột và không thể giải thích được về tâm trạng hoặc hành vi.
Given to sudden and unaccountable changes of mood or behaviour.
Her capricious behavior made it hard to predict her reactions.
Hành vi thất thường của cô ấy khiến dự đoán phản ứng của cô ấy khó khăn.
He found dealing with capricious clients frustrating and unpredictable.
Anh ấy thấy việc đối phó với khách hàng thất thường là khó chịu và không thể dự đoán.
Are capricious decisions more common in social settings than in business?
Các quyết định thất thường có phổ biến hơn trong cài đặt xã hội hơn là trong kinh doanh không?
Her capricious behavior makes it hard to predict her reactions.
Hành vi thất thường của cô ấy làm cho khó dự đoán phản ứng của cô ấy.
He is not a fan of capricious decisions in social settings.
Anh ấy không phải là người hâm mộ của các quyết định thất thường trong cài đặt xã hội.
Dạng tính từ của Capricious (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Capricious Thất thường | More capricious Thất thường hơn | Most capricious Thất thường nhất |
Họ từ
Từ "capricious" bắt nguồn từ tiếng Pháp "capricieux", có nghĩa là dễ dàng thay đổi hoặc không thể đoán trước. Từ này thường được sử dụng để miêu tả hành vi của con người, đặc biệt là những người có tính khí thất thường hoặc quyết định bất ngờ. Trong tiếng Anh British và American, "capricious" được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa, phát âm hay ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, cách thức phát âm có thể nhẹ nhàng khác biệt giữa các vùng.
Từ "capricious" có nguồn gốc từ tiếng Latin "capricciosus", nghĩa là "bất thường" hoặc "thay đổi". Từ này lại xuất phát từ "caper", có nghĩa là "khiểu" và "caper" còn ám chỉ đến hình ảnh của con dê nhảy nhót một cách bất thường. Lịch sử từ này phản ánh tính chất không ổn định và thường xuyên thay đổi của những hành động hay quyết định của con người, do đó liên quan mật thiết đến nghĩa hiện tại của nó là "thay đổi đột ngột, không kiên định".
Từ "capricious" mang nghĩa là thất thường, dễ thay đổi mà không có lý do rõ ràng. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến mô tả tính cách hoặc thảo luận về hành vi không ổn định. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong văn học và các bài viết phân tích xã hội, thường để chỉ những quyết định bất định của cá nhân hoặc tập thể.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp