Bản dịch của từ Unaccountable trong tiếng Việt
Unaccountable

Unaccountable (Adjective)
Không thể giải thích được.
Unable to be explained.
His unaccountable behavior shocked everyone at the community meeting last week.
Hành vi không thể giải thích của anh ấy đã sốc mọi người tại cuộc họp cộng đồng tuần trước.
The unaccountable decisions made by leaders upset many citizens in the city.
Những quyết định không thể giải thích của các nhà lãnh đạo đã làm phẫn nộ nhiều công dân trong thành phố.
Why are some social issues considered unaccountable by experts in sociology?
Tại sao một số vấn đề xã hội lại được coi là không thể giải thích bởi các chuyên gia xã hội học?
(của một cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan) không được yêu cầu hoặc mong đợi biện minh cho hành động hoặc quyết định; không chịu trách nhiệm về kết quả hoặc hậu quả.
Of a person organization or institution not required or expected to justify actions or decisions not responsible for results or consequences.
Many unaccountable organizations waste public funds without any consequences.
Nhiều tổ chức không chịu trách nhiệm lãng phí tiền công mà không bị trừng phạt.
Unaccountable leaders often ignore the needs of their communities.
Các nhà lãnh đạo không chịu trách nhiệm thường phớt lờ nhu cầu của cộng đồng.
Are unaccountable institutions harming society's trust in government?
Các tổ chức không chịu trách nhiệm có đang làm tổn hại niềm tin của xã hội vào chính phủ không?
Dạng tính từ của Unaccountable (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Unaccountable Không thể giải trình được | More unaccountable Khó hiểu hơn | Most unaccountable Không thể giải thích được nhất |
Họ từ
Từ "unaccountable" chỉ trạng thái không chịu trách nhiệm hoặc không thể bị giải thích rõ ràng. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc tình huống mà không có ai phải chịu trách nhiệm hoặc không thể giải thích được. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và cả hai đều sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng và cảm xúc đi kèm với từ này.
Từ "unaccountable" bắt nguồn từ tiếng Latinh, với phần gốc "accountabilis" có nghĩa là "có thể bị giải trình". Tiền tố "un-" được thêm vào để chỉ sự phủ định. Lịch sử ngôn ngữ cho thấy từ này dần phát triển sang nghĩa "không thể giải thích được" hay "không thể chịu trách nhiệm". Hiện tại, "unaccountable" thường miêu tả những tình huống hoặc hành vi mà không ai có thể hoặc không muốn giải thích, phản ánh sự thiếu minh bạch trong ngữ cảnh xã hội và chính trị.
Từ "unaccountable" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking khi thí sinh thảo luận về trách nhiệm, quản lý hoặc các vấn đề xã hội. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng để chỉ các cá nhân hoặc tổ chức không phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình, phổ biến trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc phân tích các vấn đề đạo đức.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp