unaccountable
unaccountable (Adjective)
Nghĩa 01
Không thể giải thích được; không có lý do/giải thích rõ ràng để hiểu hoặc chứng minh.
Unable to be explained.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Miêu tả người, tổ chức hoặc cơ quan không bị yêu cầu hoặc không được mong đợi phải giải thích, biện minh cho hành động hoặc quyết định của mình; không chịu trách nhiệm về kết quả hay hệ quả.
of a person organization or institution not required or expected to justify actions or decisions not responsible for results or consequences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của unaccountable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unaccountable không thể giải trình được | more unaccountable khó hiểu hơn | most unaccountable không thể giải thích được nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unaccountable" chỉ trạng thái không chịu trách nhiệm hoặc không thể bị giải thích rõ ràng. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc tình huống mà không có ai phải chịu trách nhiệm hoặc không thể giải thích được. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và cả hai đều sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng và cảm xúc đi kèm với từ này.