Bản dịch của từ Unaccountable trong tiếng Việt

Unaccountable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unaccountable(Adjective)

ʌnəkˈaʊntəbl
ʌnəkˈaʊntəbl
01

Không thể giải thích được; không có lý do/giải thích rõ ràng để hiểu hoặc chứng minh.

Unable to be explained.

无法解释的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả người, tổ chức hoặc cơ quan không bị yêu cầu hoặc không được mong đợi phải giải thích, biện minh cho hành động hoặc quyết định của mình; không chịu trách nhiệm về kết quả hay hệ quả.

Of a person organization or institution not required or expected to justify actions or decisions not responsible for results or consequences.

不需要解释的

Ví dụ

Dạng tính từ của Unaccountable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Unaccountable

Không thể giải trình được

More unaccountable

Khó hiểu hơn

Most unaccountable

Không thể giải thích được nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ