captivates
captivates (Verb)
Nghĩa 01
khiến ai đó chú ý/quan tâm mạnh mẽ bởi vì rất thú vị, hấp dẫn, lôi cuốn hoặc dễ chịu
to hold the attention of someone by being extremely interesting exciting pleasant or attractive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của captivates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | captivate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | captivated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | captivated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | captivates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | captivating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "captivates" là dạng động từ của “captivate”, mang nghĩa là thu hút, lôi cuốn hoặc làm mê hoặc một cách mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một ý nghĩa cơ bản, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm. Ở Anh, âm tiết đầu thường được nhấn mạnh hơn, trong khi ở Mỹ, trọng âm có phần phân bố đều hơn. Tuy nhiên, sự khác biệt này không ảnh hưởng đến nghĩa hoặc cách sử dụng của từ trong các ngữ cảnh khác nhau.