Bản dịch của từ Car parts trong tiếng Việt

Car parts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car parts(Noun)

kˈɑː pˈɑːts
ˈkɑr ˈpɑrts
01

Các món đồ hoặc phụ kiện có thể dùng để sửa chữa hoặc nâng cấp xe hơi

Accessories or tools that can be used for repairing or upgrading the vehicle.

这些配件或用品可以用来维修或升级车辆。

Ví dụ
02

Các yếu tố được sử dụng trong sản xuất và bảo trì ô tô

Various factors are used in car manufacturing and maintenance.

在汽车制造和维护中使用的各种元素

Ví dụ
03

Các thành phần của chiếc xe bao gồm động cơ, hộp số, và bánh xe.

The main components of a car include the engine, transmission, and wheels.

汽车的基本组成部分包括发动机、变速器和轮胎。

Ví dụ