Bản dịch của từ Carbolic trong tiếng Việt

Carbolic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carbolic(Noun)

kɑɹbˈɑlɪk
kɑɹbˈɑlɪk
01

Xà phòng sát trùng có chứa phenol, dùng để rửa tay, rửa vết thương hoặc khử trùng bề mặt; thường gọi là xà phòng carbolic.

Disinfectant soap containing phenol.

含酚的消毒肥皂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Carbolic là phenol, một chất hóa học dùng làm chất sát trùng/diệt khuẩn. Trong ngữ cảnh thông thường, nó chỉ dung dịch phenol được dùng để khử trùng vết thương hoặc bề mặt.

Phenol, especially when used as a disinfectant.

酚,尤其是用作消毒剂的酚类化合物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh