Bản dịch của từ Disinfectant trong tiếng Việt
Disinfectant

Disinfectant (Adjective)
Gây hoặc giúp tiêu diệt vi khuẩn, virus và các mầm bệnh — tức là có tác dụng khử trùng hoặc diệt khuẩn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chất khử trùng (disinfectant) là một hóa chất được sử dụng để tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn, virus và nấm trên bề mặt. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng với hình thức viết và phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, một số sản phẩm khử trùng có thể khác nhau về thành phần và công dụng giữa hai vùng. Chất khử trùng thường được áp dụng trong y tế, gia đình và tại nơi làm việc để đảm bảo vệ sinh và an toàn sức khỏe.
Họ từ
Chất khử trùng (disinfectant) là một hóa chất được sử dụng để tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn, virus và nấm trên bề mặt. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng với hình thức viết và phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, một số sản phẩm khử trùng có thể khác nhau về thành phần và công dụng giữa hai vùng. Chất khử trùng thường được áp dụng trong y tế, gia đình và tại nơi làm việc để đảm bảo vệ sinh và an toàn sức khỏe.
