disinfectant
disinfectant (Adjective)
Nghĩa 01 · Gây hoặc giúp tiêu diệt vi khuẩn, virus và các mầm bệnh — tức là có tác dụng khử trùng hoặc diệt khuẩn.
Gây hoặc giúp tiêu diệt vi khuẩn, virus và các mầm bệnh — tức là có tác dụng khử trùng hoặc diệt khuẩn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của disinfectant (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
disinfectant chất tẩy uế | - | - |
disinfectant (Noun)
Nghĩa 01 · Một chất hóa học (dạng lỏng hoặc dung dịch) dùng để tiêu diệt vi khuẩn và các mầm bệnh trên bề mặt hoặc da, giúp khử trùng và ngăn ngừa lây nhiễm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của disinfectant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
disinfectant | disinfectants |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chất khử trùng (disinfectant) là một hóa chất được sử dụng để tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn, virus và nấm trên bề mặt. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng với hình thức viết và phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, một số sản phẩm khử trùng có thể khác nhau về thành phần và công dụng giữa hai vùng. Chất khử trùng thường được áp dụng trong y tế, gia đình và tại nơi làm việc để đảm bảo vệ sinh và an toàn sức khỏe.