Bản dịch của từ Phenol trong tiếng Việt
Phenol

Phenol (Noun)
Phenol là một chất rắn tinh thể màu trắng, hơi độc và có tính axit nhẹ, được chiết xuất từ than đá (tar) hoặc tổng hợp trong công nghiệp. Phenol dùng làm nguyên liệu trong sản xuất hóa chất và, ở dạng dung dịch loãng (đôi khi gọi là carbolic), được dùng làm chất khử trùng/diệt khuẩn.
A mildly acidic toxic white crystalline solid obtained from coal tar and used in chemical manufacture and in dilute form under the name carbolic as a disinfectant.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phenol là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C6H5OH, thuộc nhóm phenol trong hóa học, được biết đến với tính chất sát trùng và ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất. Tên gọi "phenol" trong tiếng Anh đều được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút; người Anh thường phát âm là /ˈfiː.nəl/, trong khi người Mỹ phát âm là /ˈfɛn.əl/. Phenol cũng được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nhựa và thuốc nhuộm.
Phenol là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C6H5OH, thuộc nhóm phenol trong hóa học, được biết đến với tính chất sát trùng và ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất. Tên gọi "phenol" trong tiếng Anh đều được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút; người Anh thường phát âm là /ˈfiː.nəl/, trong khi người Mỹ phát âm là /ˈfɛn.əl/. Phenol cũng được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nhựa và thuốc nhuộm.
