carbonize
carbonize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của carbonize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | carbonize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | carbonized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | carbonized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | carbonizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | carbonizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Carbonize" là động từ chỉ quá trình biến đổi chất hữu cơ thành carbon, thường thông qua sự phân hủy nhiệt trong điều kiện thiếu oxy. Thuật ngữ này được sử dụng trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, sản xuất than, và trong nghiên cứu vật liệu. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "carbonize" được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "carbonisation" có thể phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ hay sử dụng "carbonization".