Bản dịch của từ Card up one's sleeve trong tiếng Việt

Card up one's sleeve

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Card up one's sleeve(Idiom)

kɑr.dəˈpoʊnzˈsliv
kɑr.dəˈpoʊnzˈsliv
01

Một lợi thế hoặc nguồn lực bí mật được giấu kín cho đến khi cần thiết.

A secret advantage or resource kept hidden until needed.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh