Bản dịch của từ Care for someone trong tiếng Việt

Care for someone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Care for someone(Phrase)

kˈeə fˈɔː sˈəʊməʊn
ˈkɛr ˈfɔr ˈsoʊmiˌoʊn
01

Để đáp ứng nhu cầu hoặc sự an lành của ai đó.

To provide for someones needs or wellbeing

Ví dụ
02

Lo lắng cho ai đó hoặc một điều gì đó

To be concerned about someone or something

Ví dụ
03

Có sự yêu mến sâu sắc dành cho ai đó

To have a strong affection for someone

Ví dụ