Bản dịch của từ Career move trong tiếng Việt
Career move

Career move(Noun)
Một sự thay đổi hoặc chuyển hướng tập trung vào sự nghiệp.
A career-oriented change or transition.
这是职业规划中的一种变动或转变。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Career move" là một cụm từ được sử dụng để chỉ hành động chuyển đổi, thay đổi hoặc nâng cao vị trí công việc nhằm đạt được sự thăng tiến trong sự nghiệp. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể sử dụng thêm những thuật ngữ như "career change", nhấn mạnh khía cạnh thay đổi toàn diện hơn. Cả hai đều phản ánh sự chủ động trong việc phát triển nghề nghiệp cá nhân.
"Career move" là một cụm từ được sử dụng để chỉ hành động chuyển đổi, thay đổi hoặc nâng cao vị trí công việc nhằm đạt được sự thăng tiến trong sự nghiệp. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể sử dụng thêm những thuật ngữ như "career change", nhấn mạnh khía cạnh thay đổi toàn diện hơn. Cả hai đều phản ánh sự chủ động trong việc phát triển nghề nghiệp cá nhân.
