Bản dịch của từ Caret trong tiếng Việt

Caret

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caret(Noun)

kˈæɹɪt
kˈæɹɪt
01

Dấu (‸, ⁁) đặt dưới dòng chữ để đánh dấu chỗ cần chèn thêm nội dung vào văn bản.

A mark (‸, ⁁) placed below the line to indicate a proposed insertion in a text.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ