Bản dịch của từ Cargo shipping trong tiếng Việt
Cargo shipping
Noun [U/C]

Cargo shipping(Noun)
kˈɑːɡəʊ ʃˈɪpɪŋ
ˈkɑrɡoʊ ˈʃɪpɪŋ
01
Số lượng hàng hóa được vận chuyển
The amount of goods transported
Ví dụ
Ví dụ
03
Ngành nghề hoặc hoạt động vận chuyển hàng hóa, thường là bằng tàu thủy.
The business or practice of transporting goods typically by ships
Ví dụ
