carpenters
carpenters (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Là người buôn bán chuyên về gỗ xây dựng.
Là người buôn bán chuyên về gỗ xây dựng.
A tradesperson who specializes in wood construction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của carpenters (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
carpenter | carpenters |
carpenters (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Carpenters” (tiếng Việt: thợ mộc) chỉ những người chuyên nghiệp trong ngành nghề làm việc với gỗ, bao gồm xây dựng, lắp đặt và sửa chữa các cấu trúc gỗ. Từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Nghề thợ mộc có vai trò quan trọng trong xây dựng và thủ công mỹ nghệ, thể hiện kỹ năng tay nghề và sự sáng tạo trong công việc.