ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Carry-out
Thực thi hoặc thực hiện một việc gì đó
To carry out or execute something
执行某事
Hoàn thành hoặc thực hiện một nhiệm vụ hoặc đơn hàng
Complete or carry out a task or order.
完成或履行一项任务或订单
Để truyền đạt hoặc chuyển giao thứ gì đó
To communicate or delegate something
传达或委托某事