Bản dịch của từ Casanovas trong tiếng Việt

Casanovas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Casanovas(Noun)

kɑsɑnˈoʊvəz
kɑsɑnˈoʊvəz
01

Một người đàn ông thường tỏ ra lãng mạn, ga-lăng và quyến rũ phụ nữ; đôi khi còn ám chỉ người đa tình, dễ tán tỉnh hoặc phóng đãng về tình cảm.

A man who is amorously and gallantly attentive to women a promiscuous man.

调情的男人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh