Bản dịch của từ Cash crop trong tiếng Việt

Cash crop

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cash crop (Noun)

kæʃ kɹɑp
kæʃ kɹɑp
01

Cây trồng được trồng chủ yếu để bán lấy lợi nhuận, không phải để gia đình ăn hoặc sử dụng trực tiếp.

A crop produced to be sold for profit rather than for consumption by the farmer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh