Bản dịch của từ Casket trong tiếng Việt

Casket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Casket(Noun)

kˈæskət
kˈæskɪt
01

Một chiếc hộp nhỏ, trang trí đẹp, dùng để đựng đồ quý giá như trang sức, thư từ hoặc vật kỷ niệm.

A small ornamental box or chest for holding jewels letters or other valued objects.

装饰精美的小盒子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Casket (Noun)

SingularPlural

Casket

Caskets

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ