Bản dịch của từ Cast aspersions trong tiếng Việt

Cast aspersions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cast aspersions(Phrase)

kˈæst ˈəspɝʒənz
kˈæst ˈəspɝʒənz
01

Đưa ra những lời chỉ trích có hại hoặc không đúng sự thật về ai đó hoặc điều gì đó.

To make damaging or untrue criticisms about someone or something

Ví dụ
02

Phỉ báng hoặc vu khống ai đó bằng cách đưa ra những lời buộc tội sai sự thật.

To defame or slander someone by making false accusations

Ví dụ
03

Bày tỏ sự nghi ngờ về tính cách hoặc hành động của ai đó.

To express doubts about someones character or actions

Ví dụ