Bản dịch của từ Cast aspersions trong tiếng Việt
Cast aspersions
Phrase

Cast aspersions(Phrase)
kˈæst ˈəspɝʒənz
kˈæst ˈəspɝʒənz
Ví dụ
Ví dụ
03
Bày tỏ sự nghi ngờ về tính cách hoặc hành động của ai đó.
To express doubts about someones character or actions
Ví dụ
