catabolize
Verb
catabolize (Verb)
/kˈætəbəlˌaɪz/
/kˈætəbəlˌaɪz/
AI
Ví dụ
Con người phân hủy thực phẩm thành năng lượng trong các buổi gặp gỡ xã hội.Humans catabolize food into energy during social gatherings.
Mọi người không phân hủy cảm xúc dễ dàng trong các tình huống xã hội căng thẳng.People do not catabolize emotions easily in stressful social situations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Catabolize" là một động từ sinh học chỉ quá trình phân hủy các phân tử phức tạp thành các thành phần đơn giản hơn, thường để giải phóng năng lượng. Trong ngữ cảnh sinh lý, nó thường liên quan đến các phản ứng hóa học mà cơ thể sử dụng để chuyển đổi thức ăn thành năng lượng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "catabolize" với nghĩa và hình thức giống nhau trong văn viết và nói.