Anh - Việt

Bản dịch của từ Catachrestic trong tiếng Việt

catachrestic

Adjective

catachrestic (Adjective)

/kætəkɹˈɛstɪk/
/kætəkɹˈɛstɪk/
AI

Nghĩa 01

Dùng sai từ để diễn đạt ý định — tức là dùng một từ không đúng hoặc không phù hợp để diễn tả khái niệm mình muốn nói.

Using the wrong word for the concept one intends to express.

Ví dụ
Bài phát biểu của anh ấy sử dụng từ sai, khiến nhiều người nghe bối rối.His speech was catachrestic, confusing many listeners at the event.
Những nhận xét sai từ của cô ấy không phản ánh cảm xúc thật về vấn đề.Her catachrestic remarks did not reflect her true feelings about the issue.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh