Bản dịch của từ Cataclysm trong tiếng Việt

Cataclysm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cataclysm(Noun)

kˈætəklɪzəm
kˈætəklɪsəm
01

Một sự kiện tự nhiên quy mô lớn và bạo lực gây phá hủy nghiêm trọng (ví dụ: động đất lớn, núi lửa phun trào, lũ lụt khủng khiếp)

A largescale and violent event in the natural world.

Ví dụ

Dạng danh từ của Cataclysm (Noun)

SingularPlural

Cataclysm

Cataclysms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ