Bản dịch của từ Cataloging trong tiếng Việt

Cataloging

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cataloging (Verb)

kˈætəlɑgɪŋ
kˈætəlɑgɪŋ
01

Sắp xếp và lập danh mục một cách có hệ thống các mục (ví dụ: ghi tên, mô tả và phân loại các món đồ, tài liệu hoặc sản phẩm để dễ tìm kiếm và quản lý).

To make a systematic list of items.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cataloging (Noun)

ˈkæ.təˌlɑ.dʒɪŋ
ˈkæ.təˌlɑ.dʒɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình lập danh mục — ghi chép theo hệ thống các mục (ví dụ: sách, sản phẩm, tài liệu) để tạo thành một danh sách có trật tự và dễ tra cứu.

The action or process of making a systematic list of items.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ