Bản dịch của từ Catalyzing trong tiếng Việt
Catalyzing

Catalyzing(Verb)
Gây ra hoặc làm tăng tốc một phản ứng bằng cách đóng vai trò như chất xúc tác (khiến quá trình xảy ra nhanh hơn hoặc dễ dàng hơn).
To cause or accelerate a reaction by acting as a catalyst.
加速反应过程的催化剂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "catalyzing" xuất phát từ động từ "catalyze", có nghĩa là kích thích hoặc tăng tốc một phản ứng hóa học mà không tự mình bị tiêu thụ. Trong ngữ cảnh khoa học, "catalyzing" thường được sử dụng để mô tả quá trình trong đó một chất xúc tác làm tăng tốc độ của phản ứng. Từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng chú ý trong cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "catalyzing" cũng có thể được áp dụng để chỉ việc tạo ra sự thay đổi trong các lĩnh vực như xã hội hoặc kinh tế.
Từ "catalyzing" xuất phát từ gốc Latin "catalysis", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "katalusis", mang nghĩa là "phá hủy" hay "giải phóng". Qua thời gian, thuật ngữ này đã được áp dụng trong lĩnh vực hóa học để chỉ sự tăng tốc của phản ứng hóa học thông qua tác nhân xúc tác. Ngày nay, "catalyzing" còn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực xã hội và kinh tế, biểu thị hành động kích thích hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho sự thay đổi và phát triển.
Từ "catalyzing" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng nói và viết, nơi các chủ đề thường thiên về văn hóa và xã hội hơn là khoa học. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ, như hóa học và kinh tế, để chỉ việc thúc đẩy một quá trình hoặc thay đổi nào đó. "Catalyzing" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về sự đổi mới, phát triển bền vững hay cải cách xã hội.
Họ từ
Từ "catalyzing" xuất phát từ động từ "catalyze", có nghĩa là kích thích hoặc tăng tốc một phản ứng hóa học mà không tự mình bị tiêu thụ. Trong ngữ cảnh khoa học, "catalyzing" thường được sử dụng để mô tả quá trình trong đó một chất xúc tác làm tăng tốc độ của phản ứng. Từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng chú ý trong cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "catalyzing" cũng có thể được áp dụng để chỉ việc tạo ra sự thay đổi trong các lĩnh vực như xã hội hoặc kinh tế.
Từ "catalyzing" xuất phát từ gốc Latin "catalysis", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "katalusis", mang nghĩa là "phá hủy" hay "giải phóng". Qua thời gian, thuật ngữ này đã được áp dụng trong lĩnh vực hóa học để chỉ sự tăng tốc của phản ứng hóa học thông qua tác nhân xúc tác. Ngày nay, "catalyzing" còn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực xã hội và kinh tế, biểu thị hành động kích thích hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho sự thay đổi và phát triển.
Từ "catalyzing" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng nói và viết, nơi các chủ đề thường thiên về văn hóa và xã hội hơn là khoa học. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ, như hóa học và kinh tế, để chỉ việc thúc đẩy một quá trình hoặc thay đổi nào đó. "Catalyzing" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về sự đổi mới, phát triển bền vững hay cải cách xã hội.
