catapulting
catapulting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của catapulting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | catapult |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | catapulted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | catapulted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | catapults |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | catapulting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "catapulting" là động từ phân từ hiện tại của "catapult", có nghĩa là phóng hẳn một vật từ một thiết bị giống như máy ném đá. Trong ngữ cảnh phổ biến, từ này đồng nghĩa với việc đẩy mạnh hoặc tăng tốc nhanh chóng, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, như trong việc thăng tiến sự nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này sử dụng tương tự, nhưng trong văn viết có thể khác biệt về ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.