Bản dịch của từ Catch someone up on something trong tiếng Việt

Catch someone up on something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catch someone up on something(Phrase)

kˈætʃ sˈʌmwˌʌn ˈʌp ˈɑn sˈʌmθɨŋ
kˈætʃ sˈʌmwˌʌn ˈʌp ˈɑn sˈʌmθɨŋ
01

Kể cho ai biết tất cả tin tức hoặc thông tin mà họ đã bỏ lỡ về một chủ đề hoặc hoạt động nào đó; cập nhật cho ai biết tình hình hiện tại.

To tell someone all the news or information that they have missed about a particular subject or activity.

告诉某人他们错过的所有消息。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh