Bản dịch của từ Catch unawares trong tiếng Việt

Catch unawares

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catch unawares(Phrase)

kˈætʃ ˌʌnəwˈɛɹz
kˈætʃ ˌʌnəwˈɛɹz
01

Bắt gặp ai đó khi họ không có sự chuẩn bị.

To catch someone when they are not prepared

Ví dụ
02

Làm ai đó bất ngờ khi họ đang trong trạng thái dễ bị tổn thương.

To surprise someone in a vulnerable state

Ví dụ
03

Làm ai đó bất ngờ; xảy ra một cách bất ngờ.

To take someone by surprise to happen unexpectedly

Ví dụ