Bản dịch của từ Catechism trong tiếng Việt

Catechism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catechism(Noun)

kˈætəkɪzəm
kˈætəkɪzəm
01

Một văn bản tóm tắt các nguyên tắc của đạo Cơ đốc (Thiên Chúa giáo) trình bày dưới dạng câu hỏi và trả lời, dùng để giảng dạy tín lý cho người học.

A summary of the principles of Christian religion in the form of questions and answers used for religious instruction.

基督教教义问答

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ