Bản dịch của từ Categorically trong tiếng Việt
Categorically

Categorically (Adverb)
Diễn tả một cách dứt khoát, chắc chắn và không chấp nhận tranh cãi hoặc băn khoăn; nói hay khẳng định một điều gì đó rõ ràng, tuyệt đối.
In a categorical manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trạng từ) diễn tả sự khẳng định hoàn toàn, dứt khoát; có nghĩa là “nhất định”, “chắc chắn”, “tuyệt đối” khi muốn phủ định hoặc xác nhận điều gì đó một cách mạnh mẽ.
Modal Absolutely by all means truly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trạng từ) Một cách phân loại hoặc bằng cách sử dụng các loại, hạng; trong ngữ cảnh thông thường cũng hay hiểu là nói/khẳng định một cách dứt khoát, rõ ràng, không thể thay đổi.
By the use of categories.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "categorically" là trạng từ, biểu thị sự xác nhận một cách mạnh mẽ và rõ ràng, không có chỗ nghi ngờ nào. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật để nhấn mạnh tính chắc chắn của một tuyên bố. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và cũng có cách phát âm tương tự; tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ điệu và trọng âm khi phát âm, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào âm đầu tiên hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "categorically" là trạng từ, biểu thị sự xác nhận một cách mạnh mẽ và rõ ràng, không có chỗ nghi ngờ nào. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật để nhấn mạnh tính chắc chắn của một tuyên bố. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và cũng có cách phát âm tương tự; tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ điệu và trọng âm khi phát âm, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào âm đầu tiên hơn so với tiếng Anh Mỹ.
