Bản dịch của từ Categorically deny trong tiếng Việt

Categorically deny

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Categorically deny(Phrase)

kˌætɪɡˈɒrɪkli dˈiːni
ˌkætəˈɡɔrɪkɫi ˈdini
01

Từ chối điều gì một cách rõ ràng và dứt khoát

To deny something outright and unequivocally.

明确而坚决地否认某事

Ví dụ
02

Từ chối chấp nhận hoặc cho phép điều gì đó

To refuse to accept or allow something

拒绝接受或允许某事

Ví dụ
03

Không chín chắn về việc gì đó là sai sự thật

To assert that something is not true.

声明某事不是真的

Ví dụ