Bản dịch của từ Categorizing trong tiếng Việt
Categorizing

Categorizing (Verb)
Phân loại; đặt vào một lớp hoặc nhóm nhất định dựa trên đặc điểm chung.
To place in a particular class or group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Categorizing (Adjective)
Chỉ trạng thái hoặc hành động sắp xếp, phân loại các mục theo nhóm, loại hoặc chuẩn để dễ quản lý hoặc nhận biết.
Arranging or classifying.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "categorizing" là danh động từ của động từ "categorize", có nghĩa là phân loại hoặc sắp xếp các đối tượng hoặc thông tin thành các nhóm dựa trên những đặc điểm chung. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh, phiên bản viết thường là "categorising", với chữ "s" thay vì "z". Phát âm cũng tương tự, nhưng một số người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "s" hơn. Việc sử dụng từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực nghiên cứu, khoa học và giáo dục.
Họ từ
Từ "categorizing" là danh động từ của động từ "categorize", có nghĩa là phân loại hoặc sắp xếp các đối tượng hoặc thông tin thành các nhóm dựa trên những đặc điểm chung. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh, phiên bản viết thường là "categorising", với chữ "s" thay vì "z". Phát âm cũng tương tự, nhưng một số người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "s" hơn. Việc sử dụng từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực nghiên cứu, khoa học và giáo dục.
