Bản dịch của từ Causality trong tiếng Việt
Causality

Causality (Noun)
Nguyên tắc cho rằng mọi sự việc đều có nguyên nhân — tức là mỗi hiện tượng xảy ra đều bắt nguồn từ một nguyên nhân nào đó.
The principle that everything has a cause.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả — tức là cách một sự kiện hoặc hành động (nguyên nhân) dẫn tới một kết quả cụ thể (hệ quả).
The relationship between cause and effect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Causality là khái niệm thể hiện mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả, trong đó một sự kiện (nguyên nhân) dẫn đến sự kiện khác (kết quả). Thuật ngữ này thường được nghiên cứu trong các lĩnh vực như triết học, khoa học tự nhiên và khoa học xã hội. Trong tiếng Anh, "causality" được sử dụng thống nhất ở cả British English và American English, không có sự khác biệt về nghĩa lẫn hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi giữa hai biến thể này.
Họ từ
Causality là khái niệm thể hiện mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả, trong đó một sự kiện (nguyên nhân) dẫn đến sự kiện khác (kết quả). Thuật ngữ này thường được nghiên cứu trong các lĩnh vực như triết học, khoa học tự nhiên và khoa học xã hội. Trong tiếng Anh, "causality" được sử dụng thống nhất ở cả British English và American English, không có sự khác biệt về nghĩa lẫn hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi giữa hai biến thể này.
