Bản dịch của từ Causality trong tiếng Việt

Causality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Causality(Noun)

kɔzˈɑlɪti
kɑzˈælɪti
01

Nguyên tắc cho rằng mọi sự việc đều có nguyên nhân — tức là mỗi hiện tượng xảy ra đều bắt nguồn từ một nguyên nhân nào đó.

The principle that everything has a cause.

因果关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả — tức là cách một sự kiện hoặc hành động (nguyên nhân) dẫn tới một kết quả cụ thể (hệ quả).

The relationship between cause and effect.

因果关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Causality (Noun)

SingularPlural

Causality

Causalities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ