Bản dịch của từ Cause sickness trong tiếng Việt
Cause sickness
Noun [U/C] Verb

Cause sickness(Noun)
kˈɔːz sˈɪknəs
ˈkɔz ˈsɪknəs
01
Một người hoặc vật gây ra hành động, hiện tượng hoặc tình trạng đó.
An individual or an object that causes an event or a state to occur.
引发某种行为、现象或状况的个人或事物
Ví dụ
Ví dụ
Cause sickness(Verb)
kˈɔːz sˈɪknəs
ˈkɔz ˈsɪknəs
01
Là nguyên nhân khiến điều gì đó xảy ra.
A reason or motivation for an action or state.
这是导致某个行为或状态的原因或动机。
Ví dụ
02
Để thúc đẩy một điều gì đó xảy ra
Someone or something that causes an event, action, or condition.
某人或某物引起了一种现象、行为或情况。
Ví dụ
03
Gây ra bệnh hoặc điều kiện nào đó
An illness, injury, or condition is caused by a specific factor.
Một căn bệnh, chấn thương hoặc tình trạng nào đó đều xuất phát từ một nguyên nhân nhất định.
Ví dụ
