Anh - Việt

Bản dịch của từ Cauterant trong tiếng Việt

cauterant

NounAdjective

cauterant (Noun)

/kˈɑtəɹnt/
/kˈɑtəɹnt/
AI

Nghĩa 01 · Một chất hoặc tác nhân dùng để hàn, đốt hoặc làm se mô (thường trong y tế) nhằm cầm máu hoặc tiêu diệt mô bệnh. Nói cách khác, là chất để đốt/khử trùng vết thương bằng nhiệt hoặc hóa chất.

Một chất hoặc tác nhân dùng để hàn, đốt hoặc làm se mô (thường trong y tế) nhằm cầm máu hoặc tiêu diệt mô bệnh. Nói cách khác, là chất để đốt/khử trùng vết thương bằng nhiệt hoặc hóa chất.

a substance or agent used to cauterize.

Ví dụ
Bác sĩ đã sử dụng một chất đốt để ngăn chảy máu trong phòng khám.The doctor used a cauterant to stop the bleeding in the clinic.
Họ đã không tìm thấy một chất đốt phù hợp cho vết thương của bệnh nhân.They did not find a suitable cauterant for the patient's wound.

cauterant (Adjective)

/kˈɑtəɹnt/
/kˈɑtəɹnt/
AI

Nghĩa 01 · Gây ra hoặc có khả năng làm hoại mô bằng cách đốt, làm se hoặc làm khô (thường dùng trong y học khi nói về thuốc, dụng cụ hay chất làm tiêu sẹo hoặc ngăn chảy máu).

Gây ra hoặc có khả năng làm hoại mô bằng cách đốt, làm se hoặc làm khô (thường dùng trong y học khi nói về thuốc, dụng cụ hay chất làm tiêu sẹo hoặc ngăn chảy máu).

causing cauterization.

Ví dụ
Phương pháp gây bỏng được sử dụng để ngăn chảy máu trong cuộc biểu tình.The cauterant method was used to stop the bleeding during the protest.
Phương pháp điều trị gây bỏng hoàn toàn không giúp ích cho người biểu tình bị thương.The cauterant treatment did not help the injured protester at all.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh