cauterize
cauterize (Verb)
Nghĩa 01 · Dùng dụng cụ nung nóng hoặc hóa chất ăn mòn để đốt, hơ vào vết thương nhằm làm đông máu, cầm máu hoặc ngăn ngừa nhiễm trùng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cauterize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cauterize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cauterized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cauterized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cauterizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cauterizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cauterize là một động từ trong y học, có nghĩa là sử dụng nhiệt hoặc hóa chất để làm đông tụ hoặc tiêu diệt mô sống, thường nhằm mục đích ngăn chặn chảy máu hoặc điều trị tổn thương. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "cauterize" được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh thường có âm "a" nhấn mạnh hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn.