Bản dịch của từ Cave in trong tiếng Việt

Cave in

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cave in(Verb)

ˈkeɪ.vɪn
ˈkeɪ.vɪn
01

(động từ) sụp xuống, đổ vào phía trong; làm cho phần bên trong bị sập, lõm xuống (thường dùng cho hang, tường, mái nhà, đường hầm...).

Collapse or cause to collapse inward.

Ví dụ

Cave in(Phrase)

ˈkeɪ.vɪn
ˈkeɪ.vɪn
01

“Cave in” theo nghĩa “surrender or give in” là chịu thua, nhượng bộ hoặc đầu hàng, tức là từ bỏ phản đối hay quyết tâm ban đầu và chấp nhận yêu cầu, áp lực hoặc ý kiến của người khác.

Surrender or give in.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh