Bản dịch của từ Cave in to trong tiếng Việt

Cave in to

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cave in to(Idiom)

01

Phải chiều theo áp lực hoặc yêu sách.

To give in to pressure or demands

在压力或要求面前屈服

Ví dụ
02

Nhận lời chiều theo ý muốn của ai đó

To succumb to someone's wishes

顺从某人的意愿

Ví dụ
03

Phụ thuộc vào quyền lực của ai đó

Obey someone's authority.

服从某人的权威

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh