Bản dịch của từ Caving trong tiếng Việt
Caving

Caving (Noun)
Hoạt động giải trí khám phá và thám hiểm các hang động, thường bao gồm đi bộ, leo, đôi khi trèo, bám dây và khám phá bên trong hang.
The recreational sport of exploring caves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động sụp đổ hoặc bị đổ, khi một cấu trúc, mặt đất hoặc vật gì đó đột ngột lún xuống và không giữ được hình dạng ban đầu.
An act of collapsing or caving in.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Caving, hay còn gọi là spelunking, là hoạt động khám phá các hang động tự nhiên. Từ này xuất phát từ thuật ngữ "cave" trong tiếng Anh, chỉ những không gian ngầm lớn hình thành bởi quá trình địa chất. Trong tiếng Anh Mỹ, "caving" thường nhấn mạnh vào hoạt động khám phá mang tính chất thể thao, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ "spelunking" ít phổ biến hơn và thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc giáo dục.
Họ từ
Caving, hay còn gọi là spelunking, là hoạt động khám phá các hang động tự nhiên. Từ này xuất phát từ thuật ngữ "cave" trong tiếng Anh, chỉ những không gian ngầm lớn hình thành bởi quá trình địa chất. Trong tiếng Anh Mỹ, "caving" thường nhấn mạnh vào hoạt động khám phá mang tính chất thể thao, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ "spelunking" ít phổ biến hơn và thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc giáo dục.
