Bản dịch của từ Caving trong tiếng Việt

Caving

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caving (Noun)

ˈkeɪ.vɪŋ
ˈkeɪ.vɪŋ
01

Hoạt động giải trí khám phá và thám hiểm các hang động, thường bao gồm đi bộ, leo, đôi khi trèo, bám dây và khám phá bên trong hang.

The recreational sport of exploring caves.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động sụp đổ hoặc bị đổ, khi một cấu trúc, mặt đất hoặc vật gì đó đột ngột lún xuống và không giữ được hình dạng ban đầu.

An act of collapsing or caving in.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ