Bản dịch của từ Ceased-trading trong tiếng Việt

Ceased-trading

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ceased-trading (Phrase)

sˈiːzdtreɪdɪŋ
ˈsizdˈtreɪdɪŋ
01

Đã ngừng hoạt động hoặc không còn tiến hành kinh doanh

Having stopped operating or doing business

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa