Bản dịch của từ Halt trong tiếng Việt
Halt
VerbAdjectiveNoun

Halt (Verb)
hɒlt
hɑːlt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Halt (Adjective)
hˈɔlt
hɑlt
01
Mô tả một người bị què, đi khập khiễng hoặc bị hạn chế khả năng đi lại; cũng dùng chỉ cái gì đó yếu, kém hiệu quả. (Tương đương với “lame” trong nghĩa cơ thể hoặc nghĩa bóng rằng không tốt/không ấn tượng.)
Lame.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
